nghi trang

nghi trang

Bộ đội mặc nghi trang để ẩn náu trong rừng.

Định nghĩa

Động từ: - Làm giả, ngụy trang, che giấu hình dạng hoặc bản chất thật: "nghi trang" chỉ hành động sử dụng các biện pháp để làm cho một vật, một người, hoặc một sự việc trông khác đi so với thực tế, nhằm mục đích lừa dối hoặc bảo vệ.

dụ sử dụng
  • (Quân đội thường ngụy trang xe cộ bằng cành cây để tránh bị phát hiện.)
  • ( ấy giả dạng thành đàn ông để tham gia cuộc thi.)
  • (Kẻ trộm che giấu hành vi của mình như một người đi dạo bình thường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nghi trang quân sự": hành động che giấu vị trí, thiết bị hoặc binh lính trong chiến tranh.

    • Kỹ thuật nghi trang quân sự ngày càng tinh vi để đối phó với công nghệ trinh sát hiện đại. (Kỹ thuật ngụy trang quân sự ngày càng tinh vi để đối phó với công nghệ trinh sát hiện đại.)
  • "nghi trang tâm lý": che giấu cảm xúc hoặc ý định thật sự.

    • Anh ta nghi trang tâm lý bằng nụ cười giả tạo để không ai biết nỗi buồn của mình. (Anh ta che giấu cảm xúc thật bằng nụ cười giả tạo.)
Biến thể từ gần giống
  • Ngụy trang (động từ): hành động làm cho một vật hoặc người trông giống với môi trường xung quanh để không bị phát hiệnđồng nghĩa với "nghi trang".

    • Bộ đội ngụy trang lán trại bằng lưới cây. (Bộ đội che giấu lán trại bằng lưới cây.)
  • Giả dạng (động từ): thay đổi ngoại hình hoặc trang phục để trông giống người khác.

    • Cảnh sát giả dạng thành người mua hàng để bắt tội phạm. (Cảnh sát thay đổi ngoại hình thành người mua hàng để bắt tội phạm.)
Từ đồng nghĩa
  • Ngụy trang: che giấu bằng cách làm giống môi trường.
  • Che giấu: không để lộ ra ngoài.
  • Giả mạo: làm giả để đánh lừa.
Thành ngữ liên quan
  • Nghi trang khéo léo: hành động che giấu tinh vi, khó bị phát hiện.
    • Những kẻ buôn lậu nghi trang khéo léo hàng hóa trong container. (Những kẻ buôn lậu che giấu hàng hóa tinh vi trong container.)